Bản dịch của từ 狗才 trong tiếng Anh

狗才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

狗才 (Danh từ)

gǒu cái
01

Arch., derogatory: a person of poor ability or inferior talent (also written 犬材)

亦作「狗材」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A derogatory insult meaning a despicable or shameless person — literally 'dog-like fellow.'

骂人是狗。。初刻拍案惊奇.卷六:「不消说了,这狗才必是谋奸小尼,老尼开门时,先劈倒了。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狗才

gǒu

cái

狗
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
㺃, 豿, 𢑪, 𧲿
Hình thái radical:
⿰,⺨,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép