ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狙
Bảng phân tích âm vị 狙
Jū
Monkey (archaic/literary term)
古书上指一种猴子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To lurk; to lie in wait; to spy on furtively
窥伺
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép