ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狙击
Bảng phân tích âm vị 狙
Jū
To ambush and attack the enemy from a concealed position
埋伏在隐蔽地点伺机袭击敌人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jū
狙
jī
击
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép