ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狙猾
Bảng phân tích âm vị 狙
Jū
Crafty; sly (clever in a cunning or crafty way)
狡黠。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jū
狙
huá
猾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép