Bản dịch của từ 狞犷 trong tiếng Anh

狞犷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

狞犷 (Tính từ)

níng guǎng
01

Ferocious and coarse; wild and brutal (rough, savage in manner)

犹野蛮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狞犷

níng

guǎng

Các từ liên quan

狞丑
狞劣
狞厉
狞呼
狞恶
犷俗
狞
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
獰, 𤢆
Hình thái radical:
⿰,⺨,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép