Bản dịch của từ 狠 trong tiếng Anh
狠
Tính từĐộng từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hěn | ㄏㄣˇ | h | en | thanh hỏi |
狠 (Tính từ)
【hěn】
01
Cruel; vicious; ruthless; fierce
凶恶;残忍
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Firm; resolute; ruthless or forceful when necessary
坚决
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Severe; ruthless; fierce (strict or harsh in manner or action)
严厉;厉害
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
狠 (Động từ)
【hěn】
01
To steel oneself; to make a firm, often harsh, decision (control one's feelings and resolve to act)
控制感情;下定决心
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
狠 (Trạng từ)
【hěn】
01
Very; extremely (colloquial intensifier, same as 很)
同''很''
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
- Các biến thể:
- 很, 豤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詪
哏
䓳
佷
噷
很
㺚
狏
㹠
狨
猛
狍
玃
獀
犽
狋
猝
獼
胤
飑
阀
訅
狰
𠖇
巷
侱
虿
𠗐
䡃
眄
狠狠
狠心
狠毒
凶狠
狠劲
心狠
发狠
狠命
狠揍
阴狠
