Bản dịch của từ 狡狠 trong tiếng Anh

狡狠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

狡狠 (Tính từ)

jiáo hěn
01

Sly and vicious; crafty and malicious (describing a cunning, cruel or unscrupulous character)

1.亦作“狡很”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cunning and cruel; treacherous and vindictive

2.狡诈狠毒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狡狠

jiǎo

hěn

Các từ liên quan

狡乱
狡伪
狠切
狠刚
狠劣
狠劲
狡
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㺒, 𤟋
Hình thái radical:
⿰,⺨,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép