Bản dịch của từ 狡童之歌 trong tiếng Anh

狡童之歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

狡童之歌 (Danh từ)

jiǎo tóng zhī gē
01

The title of an ancient song — specifically the 'Song of the Ripening Wheat' (麦秀歌) attributed to Jizi of the Shang dynasty.

指商代箕子作的《麦秀歌》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狡童之歌

jiǎo

tóng

zhī

Các từ liên quan

狡乱
狡伪
童乌
童仆
童便
童儿
之个
之乎者也
之任
之前
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
狡
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
㺒, 𤟋
Hình thái radical:
⿰,⺨,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép