Bản dịch của từ 狨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

(Danh từ)

róng
01

Golden monkey (a small Old World monkey with golden fur, e.g., the rhesus/snub-nosed/golden-snub-nosed monkeys often referred to as 金丝猴)

金丝猴

Ví dụ
02

Marmoset (a small New World monkey, often called a pygmy or squirrel-like monkey)

产于中南美洲的许多种属于狨科 (Callithricidae) 的软毛猴子,除大趾外,其他诸趾皆具尖爪而不是指甲 (marmoset).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Derogatory term; pejorative word (insulting, disparaging)

贬词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

狨
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép