Bản dịch của từ 狨座 trong tiếng Anh
狨座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
狨座 (Danh từ)
【róng zuò】
01
An alternative/variant form written as '狨坐' — a rare/archaic or variant character/form, typically appearing in proper names or classical/variant spellings rather than common usage.
亦作'狨坐'。
Ví dụ
02
A mattress or seat cushion made by stitching together monkey skins (a seat cushion made of 'róng' skin)
用狨皮连缀而成的坐褥。
Ví dụ
03
借指重臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狨座
róng
狨
zuò
座
