Bản dịch của từ 狨韀 trong tiếng Anh
狨韀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
狨韀 (Danh từ)
【róng jiān】
01
A saddle pad/cushion made from the hide of a '狨' (used as a horse saddle lining)
用狨皮制成的马鞍垫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An archaic term for a type of horse tack or bridle/strap (also written 狨鞯); chiefly found in classical texts
亦作'狨鞯'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狨韀
róng
狨
jiān
韀
