Bản dịch của từ 独乡 trong tiếng Anh

独乡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独乡 (Động từ)

dú xiāng
01

A place that is independent, not influenced by others; a private location

1.亦作“独向”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To head toward something alone

2.独自向慕。乡,通“向”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独乡

xiāng

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép