Bản dịch của từ 独木难支 trong tiếng Anh

独木难支

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独木难支 (Thành ngữ)

dú mù nán zhī
01

One tree cannot support a large house. Metaphorically refers to an individual's weak strength unable to maintain the overall situation.

一根木头支不住高大的房子。比喻一个人的力量单薄,维持不住全局。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独木难支

nán

zhī

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
木三对
木上座
木下三郎
木丸
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép