Bản dịch của từ 独杀 trong tiếng Anh
独杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独杀 (Động từ)
【dú shā】
01
To kill or eliminate by oneself.
1.谓独力杀之。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To kill others without being killed oneself.
2.谓只杀他人,而不被人杀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独杀
dú
独
shā
杀
Các từ liên quan
独一
独一无二
独丁
独专
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪅
獨
讟
牘
犊
韣
讀
犢
䓯
櫝
読
䙱
㹦
猥
狹
猠
獛
狕
犰
獄
狸
獝
玁
㹤
眉
㤝
咟
胪
涎
陜
轸
𠙐
䒻
㤚
禺
㽚
独特
独立
孤独
独自
单独
唯独
独处
独生
独具
独身
