Bản dịch của từ 独立 trong tiếng Anh
独立

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | d | u | thanh sắc |
独立 (Động từ)
To stand alone; to be independent and upright
独自站立
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A state or entity having full sovereignty without external control or influence.
一个国家、政权或组织不受外部势力的干预、控制和支配
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To separate from an original unit and become an independent entity
不再隶属于原单位,而单独成为一个单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To act or decide independently without relying on others.
不靠别人,自己决定和做事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
独立 (Tính từ)
Describing something that is separate, distinct, and not touching or connected to others
形容一个东西和别的东西是分开的,不接触的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In military organization, directly subordinated to a higher-level unit rather than being under the immediate command of an intermediate unit; e.g., a regiment or battalion with independent command.
在军队编制中不隶属于高一级的单位而直接隶属于更高一级的单位领导,如直属于军的独立团、直属于师的独立营等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独立
dú
独
lì
立
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
