Bản dịch của từ 独立 trong tiếng Anh

独立

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独立 (Động từ)

dú lì
01

To stand alone; to be independent and upright

独自站立

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A state or entity having full sovereignty without external control or influence.

一个国家、政权或组织不受外部势力的干预、控制和支配

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To separate from an original unit and become an independent entity

不再隶属于原单位,而单独成为一个单位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To act or decide independently without relying on others.

不靠别人,自己决定和做事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

独立 (Tính từ)

dú lì
01

Describing something that is separate, distinct, and not touching or connected to others

形容一个东西和别的东西是分开的,不接触的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In military organization, directly subordinated to a higher-level unit rather than being under the immediate command of an intermediate unit; e.g., a regiment or battalion with independent command.

在军队编制中不隶属于高一级的单位而直接隶属于更高一级的单位领导,如直属于军的独立团、直属于师的独立营等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独立

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
立业
立业安邦
立主
立义
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép