Bản dịch của từ 独门 trong tiếng Anh

独门

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊduthanh sắc

独门 (Tính từ)

dú mén
01

A private or exclusive door used only by one household

独门儿:只供一户人家进出的门

Ví dụ
02

A unique skill or secret method possessed by an individual or a family; a special, exclusive technique or recipe.

一人或一家独有的某种技能或秘诀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 独门

mén

Các từ liên quan

独一
独一无二
独丁
独专
门丁
门上
门上人
门下
门下人
独
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
獨, 𤝠, 𤢜, 𨊒
Hình thái radical:
⿰,⺨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép