Bản dịch của từ 狮头石竹 trong tiếng Anh

狮头石竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮头石竹 (Danh từ)

shī tóu shí zhú
01

Carnation flower, a popular decorative and symbolic flower

康乃馨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Clove pink (a fragrant ornamental flower)

丁香粉红色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Carnation, a fragrant flowering plant known scientifically as Dianthus caryophyllus.

石竹(植物学)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Veal (meat from young cattle)

石榴糖浆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮头石竹

shī

tóu

shí

zhú

狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép