Bản dịch của từ 狮子座 trong tiếng Anh

狮子座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮子座 (Danh từ)

shī zi zuò
01

Leo (constellation), the fifth zodiac sign symbolized by the lion, representing those born approximately between July 23 and August 22 in Western astrology.

星座名黄道十二宿的第五宫位于赤经十时三十分,赤纬十五度,相当于中国的星宿、张宿在西洋占星术中,被视为主宰七月二十三日至八月二十二日前后的命宫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子座

shī

zi

zuò

Các từ liên quan

狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép