Bản dịch của từ 狮子舞 trong tiếng Anh

狮子舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮子舞 (Danh từ)

shī zi wǔ
01

A traditional folk dance where performers mimic a lion's movements, often performed by two people with one holding a ball to lead the lion's dance.

流行很广的一种民间舞蹈,通常由两人扮成狮子的样子,另一个人持绣球,逗引狮子舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮子舞

shī

zi

Các từ liên quan

狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép