Bản dịch của từ 狮尾狒 trong tiếng Anh

狮尾狒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

狮尾狒 (Danh từ)

shī wěi fèi
01

Lion-tailed macaque, a monkey species with a distinctive lion-like tail

Also written 吉爾達|吉尔达 [jí ěr dá]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Gelada monkey, a grass-eating primate from Ethiopia similar to a baboon

狒狒(theopiacusglada),埃塞俄比亚草食性猴子,与狒狒相似

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狮尾狒

shī

wěi

fèi

狮
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
獅, 𤜳, 𤞏
Hình thái radical:
⿰,⺨,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép