Bản dịch của từ 狰狞可畏 trong tiếng Anh

狰狞可畏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

狰狞可畏 (Tính từ)

zhēng níng kě wèi
01

Fierce and terrifying; menacing in appearance or demeanor

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狰狞可畏

zhēng

níng

wèi

Các từ liên quan

狰狞
狰狞面孔
狰狞面目
狰狞面貌
狞丑
狞劣
狞厉
狞呼
狞恶
可丁可卯
可不
可不是
可不的
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
狰
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép