Bản dịch của từ 狰狞面孔 trong tiếng Anh

狰狞面孔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

狰狞面孔 (Tính từ)

zhēng níng miàn kǒng
01

A fierce, grim, or menacing facial expression

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狰狞面孔

zhēng

níng

miàn

kǒng

Các từ liên quan

狰狞
狰狞可畏
狰狞面目
狰狞面貌
狞丑
狞劣
狞厉
狞呼
狞恶
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
狰
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép