Bản dịch của từ 狲 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

(Danh từ)

sūn
01

A species of macaque (thick-furred monkey found in northern Chinese mountains)

猕猴的一种,身上有密毛,生活在中国北方山林中见〖猢狲〗 (húsūn)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

狲
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,⺨,子,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép