ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狲
Bảng phân tích âm vị 狲
Sūn
A species of macaque (thick-furred monkey found in northern Chinese mountains)
猕猴的一种,身上有密毛,生活在中国北方山林中见〖猢狲〗 (húsūn)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép