Bản dịch của từ 狹 trong tiếng Anh
狹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
狹 (Tính từ)
【xiá】
01
(Phono-semantic compound. From 犬 'dog' and sound 夾) Original meaning: narrow, small in width or breadth.
(形聲。從犬,夾聲。本義:窄,寬度、廣度小)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Narrow, confined, like a small path or narrow valley.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Narrow-minded, petty.
心胸狹窄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Small, narrow.
小
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Less, few.
少
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Urgent, pressing.
急迫
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Hurried, rapid.
急促
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 狎, 峽, 狭, 陜, 陿, 𠩘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,夾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狎
䦖
陜
䖎
敮
侠
鍜
匣
赮
蕸
轄
徦
獡
狇
猪
猑
獽
犰
狚
狅
狯
狫
㹲
㹸
㳥
剘
烪
勐
孫
莴
蚞
哴
唠
悭
栭
都
