Bản dịch của từ 狻猊 trong tiếng Anh

狻猊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

狻猊 (Danh từ)

suān ní
01

A legendary fierce beast resembling a lion, often carved as a guardian figure

传说中的一种猛兽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狻猊

suān

Các từ liên quan

狻麑
猊坐
猊座
猊炉
狻
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
䝜, 𪊴
Hình thái radical:
⿰,⺨,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép