ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狽
Bảng phân tích âm vị 狽
Bèi
A legendary animal with short forelegs that rode a wolf.
见“狈”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép