Bản dịch của từ 猆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēi
01

A kind of beast mentioned in ancient books.

古书上说的一种兽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A surname.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

猆
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,非,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép