Bản dịch của từ 猋 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

(Tính từ)

biāo
01

Raging storm; violent gale; tempest (intense, fast-moving wind)

同'飙'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Swift; rapid; very fast (literary)

迅速

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

猋
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
贆, 飆
Hình thái radical:
⿱,犬,㹜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶一ノ丶丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép