Bản dịch của từ 猎枪 trong tiếng Anh

猎枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

猎枪 (Danh từ)

liè qiāng
01

A gun used specifically for hunting

打猎用的枪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎枪

liè

qiāng

Các từ liên quan

猎人
猎人笔记
猎俊
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
猎
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
Hình thái radical:
⿰,⺨,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép