Bản dịch của từ 猎涉 trong tiếng Anh

猎涉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

猎涉 (Danh từ)

liè shè
01

To skim or browse (books/documents), to glance through for main points

2.引申指浏览(书籍)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A plant name — an alternate name for '狸豆' (a species of plant).

3.植物名。狸豆的别称。

Ví dụ
03

To go through; to have experienced (an event or process)

1.经历;历经。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎涉

liè

shè

Các từ liên quan

猎人
猎人笔记
猎俊
涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
猎
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
Hình thái radical:
⿰,⺨,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép