Bản dịch của từ 猎火 trong tiếng Anh

猎火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

猎火 (Danh từ)

liè huǒ
01

Hunting fire — fire set to drive animals out during a hunt (burning brush/forest to flush game)

1.打猎时焚山驱兽之火。

Ví dụ
02

Warfire of ancient nomadic tribes; the fires of battle lit when nomads launched raids

2.指古代游牧民族出兵打仗的战火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎火

liè

huǒ

Các từ liên quan

猎人
猎人笔记
猎俊
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
猎
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
Hình thái radical:
⿰,⺨,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép