Bản dịch của từ 猎装 trong tiếng Anh

猎装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

猎装 (Danh từ)

liè zhuāng
01

Hunting suit; specialized clothing worn for hunting activities, usually durable and functional

猎装,又称卡曲服,是服装行业的时兴产品。猎装起源于欧美猎人打猎时所穿的一种衣服。其基本款式为翻拨领,前身的门襟用钮扣。两小带盖口袋,两大老虎袋,后背横断,后腰身明缉腰带,袖口处加袖袢或者装饰扣,肩部通常有用肩袢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎装

liè

zhuāng

Các từ liên quan

猎人
猎人笔记
猎俊
装严
装作
装佯
装佯吃象
猎
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
Hình thái radical:
⿰,⺨,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép