Bản dịch của từ 猒薄 trong tiếng Anh

猒薄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

猒薄 (Động từ)

yàn báo
01

To loathe and despise; feel disgust and contempt

厌恶鄙薄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猒薄

yàn

báo

猒
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép