Bản dịch của từ 猕猴桃 trong tiếng Anh
猕猴桃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
猕猴桃 (Danh từ)
【mí hóu táo】
01
Kiwi fruit; an edible, round or oval berry from a deciduous vine, also used in medicine and for fiber.
落叶藤本植物, 叶子互生,圆形或卵形,花黄色,浆果球形果实可以吃, 又可入药,茎皮纤维可以做纸,花可以提制香料
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猕猴桃
mí
猕
hóu
猴
táo
桃
Các từ liên quan
猕猴
猕猴戏
猕猴梨
猕猴梯
猕猴池
猴儿
猴儿精
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 獼, 𤝝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,弥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一フノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌕
攠
镾
瞇
醾
䴢
䋛
瓕
弥
䊳
㠧
蒾
獲
㺂
獖
狾
獞
猸
猍
狵
㹨
狄
猭
玀
奞
㭱
唾
唵
㤵
寉
偻
㓳
㡕
捵
紹
硌
猕猴
猕猴桃
猕猴糖
豚尾猕猴
猕猴黄猴
