Bản dịch của từ 猖乱 trong tiếng Anh

猖乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

猖乱 (Động từ)

chāng luàn
01

Rampant chaos; wild disorderly behavior causing disturbance.

猖獗混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猖乱

chāng

luàn

猖
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺨,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép