Bản dịch của từ 猖勃 trong tiếng Anh

猖勃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

猖勃 (Tính từ)

chāng bó
01

Disorderly; rampant and perverse (archaic/rare usage) — similar to the notion of perversity or lawlessness

亦作'猖悖'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ferocious; violent and rebellious; rampantly aggressive

凶暴悖逆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猖勃

chāng

猖
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【XƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺨,昌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép