Bản dịch của từ 猗 trong tiếng Anh

Tiểu từThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

(Tiểu từ)

01

An exclamatory particle like “ah” or “look” used to draw attention or emphasize (literary/poetic)

(助) 相当于''啊''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Thán từ)

01

An exclamation of praise or admiration (literary/formal)

表示赞美

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

猗
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䝝, 犄
Hình thái radical:
⿰,⺨,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép