Bản dịch của từ 猙猪 trong tiếng Anh

猙猪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

猙猪 (Danh từ)

zhēng zhū
01

A porcupine species (same as 豪猪), a large spiny rodent

兽名。即豪猪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猙猪

zhēng

zhū

猙
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,𤔇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丶丶ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép