Bản dịch của từ 猛利 trong tiếng Anh

猛利

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

猛利 (Cụm từ)

měng lì
01

Very fierce; extremely formidable or sharp (intense, powerful)

2.犹厉害。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fierce; violent; savage (showing brutal force or ferocity)

1.犹凶暴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛利

měng

Các từ liên quan

猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
猛
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
勐, 𠩜, 𪹁
Hình thái radical:
⿰,⺨,孟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép