Bản dịch của từ 猛扑 trong tiếng Anh
猛扑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
猛扑 (Động từ)
【měng pū】
01
To pounce or swoop down fiercely and suddenly
俯冲下来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To rush at or leap upon fiercely
充电
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To leap or spring at something suddenly and forcefully
扑向
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To pounce fiercely and swiftly; to rush forward with great force
猛烈地, 很快地向前直闯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猛扑
měng
猛
pū
扑
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
- Các biến thể:
- 勐, 𠩜, 𪹁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,孟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丨一丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒙
鯭
錳
蟒
锰
懵
䏵
矒
蠓
蜢
黽
鼆
㹪
㹶
狌
猲
狍
獶
狢
狾
狵
㺞
狭
狼
铷
㖭
脶
剪
㲀
硄
矫
菍
㥅
𠒙
䣩
郻
猛烈
猛然
凶猛
迅猛
猛男
猛地
勇猛
生猛
猛增
猛兽
