Bản dịch của từ 猝暴 trong tiếng Anh
猝暴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
猝暴 (Tính từ)
【cù bào】
01
Violent, fierce, raging (like a savage attack)
1.犹肆虐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Happening suddenly and unexpectedly
2.谓事出突然。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猝暴
cù
猝
bào
暴
Các từ liên quan
猝不及防
猝倒
猝发
猝嗟
暴上
暴世
暴主
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐT】
- Các biến thể:
- 踤, 𤝊, 𢔙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰗
蔟
脨
䠞
誎
蹴
顣
趋
䟟
趣
䥘
噈
狕
狲
猡
㹲
獺
獕
獪
猶
狟
㹡
㹬
猲
梗
蚿
惆
絉
䅈
淴
堌
耛
崞
莾
敛
啩
猝死
猝然
仓猝
猝发
匆猝
猝不及防
