Bản dịch của từ 猞 trong tiếng Anh
猞
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shē | ㄕㄜ | sh | e | thanh ngang |
猞 (Danh từ)
【shē】
01
Lynx; wild cat (the Eurasian lynx, a forest-dwelling wildcat)
猞猁
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
猞 (Từ chỉ nơi chốn)
【shē】
01
A rare character read shè; refers to a kind of wild dog or jackal (archaic/regional), used chiefly in names and classical texts
Ví dụ
