Bản dịch của từ 猞猁 trong tiếng Anh
猞猁
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shē | ㄕㄜ | sh | e | thanh ngang |
猞猁 (Từ chỉ nơi chốn)
【shē lì】
01
A wild cat species resembling a large cat with short tail, tufted ears, spotted fur, agile and fierce, known as lynx or wildcat.
哺乳动物,外形像猫,但大得多尾巴短,两耳的尖端有两撮长毛,两颊的毛也长全身淡黄色,有灰褐色的斑点,尾端黑色善于爬树,行动敏捷,性凶猛,皮毛厚而软,是珍贵的 毛皮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猞猁
shē
猞
lì
猁
