Bản dịch của từ 猞猁狲 trong tiếng Anh

猞猁狲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

猞猁狲 (Danh từ)

shē lì sūn
01

A large wild cat (lynx), forest-dwelling, short tail, ear tufts and spotted fur; prized for its pelt

又称猞猁﹑林?。兽名。似猫而大,尾短。两耳尖端有两撮长毛,两颊的毛也长。全身淡黄色,有灰褐色斑点,尾端黑色。四肢粗长,善于爬树,行动敏捷,性凶猛。皮毛厚而软,是珍贵的毛皮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猞猁狲

shē

sūn

猞
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【XÁ】
Hình thái radical:
⿰,⺨,舍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép