Bản dịch của từ 猠獠 trong tiếng Anh

猠獠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

猠獠 (Danh từ)

diǎn liáo
01

Name of an ancient minority ethnic group (a tribe/people mentioned in classical Chinese historical records)

古代少数民族名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猠獠

diǎn

liáo

猠
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
䝤, 㺐, 僚, 𤜶, 𤢙, 𤢸
Hình thái radical:
⿰,⺨,尞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép