ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
猣教
Bảng phân tích âm vị 猣
Zōng
To sacrifice one's life for a religion; to die for one's faith (猣 = variant of 殉)
为宗教舍身。猣,通'殉'。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
zōng
猣
jiào
教
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép