Bản dịch của từ 猣教 trong tiếng Anh

猣教

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

猣教 (Động từ)

zōng jiào
01

To sacrifice one's life for a religion; to die for one's faith ( = variant of )

为宗教舍身。猣,通'殉'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猣教

zōng

jiào

猣
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
Hình thái radical:
⿰⺨㚇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丶フ丨ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép