Bản dịch của từ 猥人 trong tiếng Anh

猥人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

猥人 (Danh từ)

wěi rén
01

A vulgar, immoral, or indecent person; someone with low morals or improper behavior.

下流、不道德的人;指行为不端、品德低下的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猥人

wěi

rén

Các từ liên quan

猥下
猥亵
猥众
猥佌
猥俗
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
猥
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép