Bản dịch của từ 猥役 trong tiếng Anh
猥役
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
猥役 (Danh từ)
【wěi yì】
01
Menial or miscellaneous work; odd jobs (same sense as 杂役)
杂役。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猥役
wěi
猥
yì
役
Các từ liên quan
猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
役丁
役事
役人
役令
役作
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【ỔI】
- Các biến thể:
- 猬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,畏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑋
浘
㖐
亹
唩
㞑
愇
頠
䛪
䫥
薳
艉
狉
㺇
獤
猤
狑
獓
獶
猳
㹨
㹯
獰
犲
㥐
湨
硣
䓰
葕
廐
𠗳
棉
蒈
䂶
軻
㼰
猥琐
猥亵
刺猥
淫猥
猥劣
猥陋
猥人
猥狎
猥辞
猥獕
