Bản dịch của từ 猥烦 trong tiếng Anh

猥烦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

猥烦 (Cụm từ)

wěi fán
01

A polite/formal phrase expressing 'to trouble' or 'to impose' (honorific; archaic)

敬辞。犹言烦劳,有劳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猥烦

wěi

fán

Các từ liên quan

猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
猥
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép