Bản dịch của từ 猥细 trong tiếng Anh

猥细

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

猥细 (Tính từ)

wěi xì
01

Base; mean; ignoble; sordid or vulgar in character

1.鄙陋卑下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trivial and complicated; petty, tangled with many small details

2.繁杂琐碎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猥细

wěi

Các từ liên quan

猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
猥
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【ỔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,畏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép